含义
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "含义" (hányì) nghĩa là "ý nghĩa, hàm ý", ghép bởi: 含 (hán): Chứa đựng + 义 (yì): chính nghĩa.
Thành phần cấu tạo
含义
ý nghĩa, hàm ý
人
口
义
Hình ảnh:

Phân tích từ 含义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa, ẩn ý, ngụ ý.
Ví dụ (8)
这个词在不同的语境下有不同的含义。
Từ này trong các ngữ cảnh khác nhau thì có hàm nghĩa (ý nghĩa) khác nhau.
我们要深刻理解这句话的政治含义。
Chúng ta phải hiểu sâu sắc hàm nghĩa chính trị của câu nói này.
他的微笑似乎有着特殊的含义。
Nụ cười của anh ấy dường như có hàm ý đặc biệt.
这首诗的含义非常隐晦,很难读懂。
Hàm nghĩa của bài thơ này rất thâm trầm kín đáo, rất khó đọc hiểu.
名字不仅仅是个代号,往往包含着美好的含义。
Tên gọi không chỉ là mật mã, mà thường bao hàm những ý nghĩa tốt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây