含糊
HSK7-9
—
Phân tích từ 含糊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng, cẩu thả, qua loa.
Ví dụ (8)
对于这个问题,他的回答很含糊。
Đối với câu hỏi này, câu trả lời của anh ta rất mơ hồ.
这种关键时刻,绝不能含糊。
Vào thời khắc then chốt như thế này, tuyệt đối không được cẩu thả (mập mờ).
他含糊其辞,似乎在隐瞒什么。
Anh ta nói năng ấp úng mập mờ (hàm hồ kỳ từ), dường như đang che giấu điều gì.
他在原则问题上从不含糊。
Trong các vấn đề nguyên tắc, anh ấy không bao giờ mơ hồ (rất dứt khoát).
看他干起活来一点儿也不含糊。
Nhìn anh ấy làm việc kìa, không hề qua loa chút nào (rất tháo vát/ra trò).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây