行列
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "行列" (hángliè) nghĩa là "hàng ngũ", ghép bởi: 行 (xíng / háng): được + 列 (liè): hàng.
Thành phần cấu tạo
行列
hàng ngũ
彳
亍
歹
刂
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng ngũ, đội ngũ, hàng lối, dòng người.
Ví dụ (8)
我国已经跨入了世界先进行列。
Nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến của thế giới.
游行的行列浩浩荡荡地通过广场。
Đoàn người diễu hành (hàng ngũ diễu hành) rầm rộ đi qua quảng trường.
请大家站好,不要乱了行列。
Mời mọi người đứng nghiêm chỉnh, đừng làm rối hàng lối.
他也加入了志愿者的行列。
Anh ấy cũng đã gia nhập vào đội ngũ tình nguyện viên.
经过几十年的发展,这家公司已跻身世界500强行列。
Qua mấy chục năm phát triển, công ty này đã vươn lên đứng trong hàng ngũ 500 doanh nghiệp mạnh nhất thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây