耗费
HSK7-9
—
Phân tích từ 耗费
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu hao, tốn phí, tiêu tốn, lãng phí (thời gian, tiền bạc, tâm huyết).
Ví dụ (8)
为了完成这项工程,他们耗费了大量的人力和物力。
Để hoàn thành công trình này, họ đã tiêu tốn một lượng lớn nhân lực và vật lực.
这种旧机器耗费电力太多,应该淘汰。
Loại máy móc cũ này tiêu hao quá nhiều điện năng, nên loại bỏ.
与其在这里耗费时间,不如去干点实事。
Thay vì lãng phí thời gian ở đây, chi bằng đi làm chút việc thực tế.
写这本书耗费了他毕生的心血。
Viết cuốn sách này đã tiêu tốn tâm huyết cả đời của ông ấy.
这场官司耗费了巨额资金。
Vụ kiện này đã ngốn (tiêu tốn) một khoản tiền khổng lồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây