和解
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "和解" (héjiě) mang nghĩa "hòa giải", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hòa giải, giảng hòa, làm lành, dàn xếp.
Ví dụ (5)
经过中间人的调停,双方终于和解了。
Qua sự điều đình của người trung gian, hai bên cuối cùng đã hòa giải.
After mediation by a middleman, the two sides finally reached a settlement.
他们俩吵了一架,但很快就和解了。
Hai người họ cãi nhau một trận, nhưng rất nhanh đã làm lành rồi.
The two of them had an argument, but they soon reconciled.
这起官司最终以庭外和解告终。
Vụ kiện này cuối cùng đã kết thúc bằng việc hòa giải ngoài tòa án.
The lawsuit ultimately ended in an out-of-court settlement.
他主动伸出手,表示愿意和解。
Anh ấy chủ động đưa tay ra, bày tỏ nguyện vọng muốn giảng hòa.
He took the initiative to extend his hand, showing his willingness to reconcile.
与其互相伤害,不如握手和解。
Thay vì làm tổn thương nhau, chi bằng bắt tay giảng hòa.
Rather than hurt each other, it's better to shake hands and make peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây