呼啸
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gầm thét (gió), rít, vút qua (đạn, xe), gào thét.
Ví dụ (8)
北风呼啸,天气十分寒冷。
Gió bấc gầm thét, thời tiết vô cùng lạnh giá.
一颗子弹从他耳边呼啸而过。
Một viên đạn rít gió bay vút qua bên tai anh ấy.
列车呼啸着冲进隧道。
Đoàn tàu gầm rú lao vào đường hầm.
救护车拉着警笛呼啸而去。
Xe cứu thương hú còi inh ỏi lao vút đi.
寒风呼啸着穿过空荡荡的街道。
Gió lạnh gầm rít thổi qua con phố vắng tanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây