呼吁
HSK7-9
—
Phân tích từ 呼吁
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu gọi, hô hào, thỉnh cầu (công khai).
Ví dụ (8)
联合国呼吁各方立即停火。
Liên Hợp Quốc kêu gọi các bên lập tức ngừng bắn.
环保组织呼吁大家保护野生动物。
Tổ chức bảo vệ môi trường kêu gọi mọi người bảo vệ động vật hoang dã.
由于血库告急,医院呼吁市民踊跃献血。
Do ngân hàng máu khẩn cấp, bệnh viện kêu gọi người dân hăng hái hiến máu.
他向社会发出呼吁,希望能找到失散多年的亲人。
Anh ấy đưa ra lời kêu gọi với xã hội, hy vọng có thể tìm thấy người thân thất lạc nhiều năm.
专家呼吁关注青少年的心理健康。
Chuyên gia kêu gọi quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây