混淆
HSK7-9
—
Phân tích từ 混淆
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm lẫn lộn, làm nhầm lẫn, đánh đồng, làm mập mờ (khái niệm, sự thật).
Ví dụ (8)
这两个概念很容易混淆,需要仔细区分。
Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm lẫn (làm lẫn lộn), cần phải phân biệt kỹ càng.
请不要混淆是非,颠倒黑白。
Xin đừng lẫn lộn phải trái, đổi trắng thay đen.
有些商家故意使用相似的包装来混淆视听。
Một số thương nhân cố ý sử dụng bao bì tương tự để đánh lừa dư luận (làm nhiễu tai mắt người dùng).
你把“爱”和“喜欢”这两个词混淆了。
Bạn đã làm lẫn lộn hai từ "yêu" và "thích" rồi.
由于发音相似,初学者经常混淆这两个单词。
Do phát âm giống nhau, người mới học thường xuyên nhầm lẫn (lẫn lộn) hai từ đơn này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây