混浊
HSK7-9
—
Phân tích từ 混浊
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đục, vẩn đục, ô trọc, không trong, khàn (giọng).
Ví dụ (8)
暴雨过后,河水变得非常混浊。
Sau trận mưa bão, nước sông trở nên vô cùng vẩn đục.
房间里烟雾缭绕,空气十分混浊。
Trong phòng khói thuốc lượn lờ, không khí rất ngột ngạt (vẩn đục).
老人的眼睛有些混浊,看不清东西。
Mắt của cụ già hơi đục (lờ đờ), không nhìn rõ đồ vật.
鱼缸里的水混浊了,该换水了。
Nước trong bể cá đục rồi, đến lúc phải thay nước rồi.
由于污染,这里的空气变得日益混浊。
Do ô nhiễm, không khí ở đây ngày càng trở nên ô trọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây