活该
HSK7-9
—
Phân tích từ 活该
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đáng đời, đáng kiếp, đáng chịu, đáng (bị như vậy).
Ví dụ (8)
他不听劝告,现在出事了,真是活该。
Anh ta không nghe lời khuyên, giờ xảy ra chuyện rồi, thật là đáng đời.
你迟到了没赶上火车?活该,谁让你起那么晚!
Bạn đến muộn lỡ tàu hỏa hả? Đáng kiếp, ai bảo bạn dậy muộn thế!
这种骗子被抓起来是活该。
Loại lừa đảo này bị bắt là đáng đời.
这就是你偷懒的下场,活该倒霉。
Đây chính là kết cục của việc cậu lười biếng, đáng đời xui xẻo.
他平日里欺负人,今天被人打了,大家都在说他活该。
Bình thường hắn hay bắt nạt người khác, hôm nay bị người ta đánh, ai cũng nói hắn đáng đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây