货币
HSK7-9
—
Phân tích từ 货币
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền tệ, đồng tiền (hệ thống).
Ví dụ (8)
人民币是中国法定的货币。
Nhân dân tệ là tiền tệ hợp pháp của Trung Quốc.
为了控制通货膨胀,央行调整了货币政策。
Để kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Trung ương đã điều chỉnh chính sách tiền tệ.
比特币是一种虚拟货币。
Bitcoin là một loại tiền ảo (tiền kỹ thuật số).
这种货币在国际市场上很坚挺。
Loại tiền tệ này rất vững giá trên thị trường quốc tế.
古代人曾使用贝壳作为货币。
Người cổ đại từng dùng vỏ sò làm tiền tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây