机械
HSK6
—
Phân tích từ 机械
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cơ khí, máy móc; máy móc, rập khuôn, cứng nhắc (tính từ).
Ví dụ (8)
他在大学里学的是机械工程专业。
Ở đại học anh ấy học chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí.
农业机械化大大提高了生产效率。
Cơ giới hóa nông nghiệp đã nâng cao hiệu suất sản xuất rất nhiều.
不要机械地背诵课文,要理解意思。
Đừng có học thuộc lòng bài khóa một cách máy móc (như vẹt), phải hiểu ý nghĩa.
这种管理方式太机械了,不适合现在的年轻人。
Phương thức quản lý này quá cứng nhắc (rập khuôn), không phù hợp với giới trẻ hiện nay.
处理问题不能生搬硬套,太机械会出问题。
Xử lý vấn đề không được rập khuôn máy móc, cứng nhắc quá sẽ xảy ra vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây