即便
HSK7-9
—
Phân tích từ 即便
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:cho dù, ngay cả khi, dẫu rằng, dù cho.
Ví dụ (8)
即便下大雨,我也要去。
Cho dù trời mưa to, tôi cũng phải đi.
即便你不同意,我也要坚持我的观点。
Ngay cả khi bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ kiên trì quan điểm của mình.
即便失败了,也不要气馁。
Dẫu cho có thất bại, cũng đừng nản lòng.
即便工作再忙,也要注意身体。
Cho dù công việc bận rộn đến mấy, cũng phải chú ý sức khỏe.
即便由于种种原因我们不能在一起,我也依然祝福你。
Ngay cả khi vì nhiều lý do chúng ta không thể ở bên nhau, tôi vẫn chúc phúc cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây