级别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "级别" (jíbié) mang nghĩa "cấp bậc", kết hợp bởi 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 级别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp bậc, cấp độ, mức, đẳng cấp, trình độ.
Ví dụ (5)
这次会议的级别很高,多位国家领导人都会出席。
Cấp độ của hội nghị lần này rất cao, nhiều nhà lãnh đạo quốc gia sẽ tham dự.
This meeting is of a very high level, and many national leaders will attend.
HSK考试分为六个级别。
Kỳ thi HSK được chia thành 6 cấp độ.
The HSK exam is divided into six levels.
只有达到一定的级别,才有权限查看这些文件。
Chỉ khi đạt đến cấp bậc nhất định mới có quyền hạn xem những tài liệu này.
Only those who have reached a certain level are authorized to view these files.
这两名选手的实力不在同一个级别上。
Thực lực của hai tuyển thủ này không ở cùng một đẳng cấp.
These two competitors are not on the same level.
系统检测到最高级别的安全威胁。
Hệ thống phát hiện mối đe dọa an ninh ở cấp độ cao nhất.
The system detected the highest level of security threat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây