极端
HSK6
—
Phân tích từ 极端
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cực đoan, quá khích, tột độ, thái quá, hai thái cực.
Ví dụ (8)
近年来,全球各地频繁出现极端天气。
Những năm gần đây, khắp nơi trên thế giới thường xuyên xuất hiện thời tiết cực đoan.
我们看问题不能太极端,要全面分析。
Chúng ta nhìn nhận vấn đề không được quá cực đoan, phải phân tích toàn diện.
他的性格很极端,高兴时大笑,生气时摔东西。
Tính cách anh ấy rất cực đoan, lúc vui thì cười lớn, lúc giận thì đập đồ.
不要从一个极端走向另一个极端。
Đừng đi từ cực đoan này sang cực đoan khác.
这种极端的减肥方法对身体伤害很大。
Phương pháp giảm cân cực đoan này gây hại rất lớn cho cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây