籍贯
HSK6
—
Phân tích từ 籍贯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên quán, quê quán (thường tính theo quê cha/ông nội), quê gốc.
Ví dụ (8)
请在表格里填写你的籍贯。
Vui lòng điền nguyên quán của bạn vào biểu mẫu.
虽然我出生在北京,但我的籍贯是山东。
Tuy tôi sinh ra ở Bắc Kinh, nhưng nguyên quán (quê gốc) của tôi là Sơn Đông.
无论走到哪里,他都没有忘记自己的籍贯。
Dù đi đến đâu, anh ấy cũng không quên quê quán của mình.
在这家公司里,员工的籍贯遍布全国各地。
Trong công ty này, nguyên quán của nhân viên trải khắp mọi miền đất nước.
很多人其实并不了解自己籍贯的风俗习惯。
Thực ra rất nhiều người không hiểu rõ phong tục tập quán ở quê gốc (nguyên quán) của mình (vì họ sinh ra ở nơi khác).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây