佳肴
HSK6
—
Phân tích từ 佳肴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:món ngon, cao lương mỹ vị, giai hào.
Ví dụ (8)
桌上摆满了美酒佳肴。
Trên bàn bày đầy rượu ngon và món lạ (mỹ tửu giai hào).
为了招待客人,妈妈准备了一桌丰盛的佳肴。
Để chiêu đãi khách, mẹ đã chuẩn bị một bàn đầy món ngon thịnh soạn.
这道菜色香味俱全,堪称佳肴。
Món này sắc hương vị đều đủ cả, xứng đáng gọi là tuyệt phẩm (giai hào).
品尝各地的风味佳肴是旅游的一大乐趣。
Nếm thử các món ngon đặc sản các nơi là một thú vui lớn của việc đi du lịch.
再好的美味佳肴,吃多了也会腻。
Sơn hào hải vị có ngon đến mấy, ăn nhiều rồi cũng sẽ ngán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây