家属
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "家属" (jiāshǔ) mang nghĩa "thân nhân", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 家属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người nhà, thân nhân, quyến thuộc, gia thuộc (vợ/chồng/con cái của cán bộ, quân nhân, bệnh nhân).
Ví dụ (5)
手术前需要病人家属签字。
Trước khi phẫu thuật cần người nhà (thân nhân) bệnh nhân ký tên.
A family member must sign before the operation.
他是我们公司的职工家属。
Anh ấy là người nhà của nhân viên công ty chúng tôi.
He is a family member of one of our company's employees.
这片小区是部队的家属院。
Khu dân cư này là khu tập thể gia đình quân nhân (gia thuộc viện).
This residential compound is military family housing.
请尽快通知遇难者家属。
Hãy mau chóng thông báo cho thân nhân người bị nạn.
Please notify the victims' families as soon as possible.
外交官出国任职可以携带家属。
Nhà ngoại giao đi nước ngoài nhậm chức có thể mang theo người thân (gia thuộc).
Diplomats posted abroad may take their family members with them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây