Hán Việt:GIAI••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノ丨一丨一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+圭Khuê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
佳
Xuất sắc, tốt đẹp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

圭
Khuê
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

佳
Xuất sắc, tốt đẹp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Xuất sắc, tốt đẹp
ENTiếng Anh:good, fine, excellent, beautiful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在比赛中取得了佳绩。
Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc trong cuộc thi.
He achieved excellent results in the competition.
#2
她真是一位绝代佳人。
Cô ấy quả thực là một tuyệt đại giai nhân.
She is truly a peerless beauty.
#3
这幅画是不可多得的佳作。
Bức tranh này là một tác phẩm xuất sắc hiếm có.
This painting is a rare masterpiece.
#4
这是解决问题的最佳方案。
Đây là phương án tốt nhất để giải quyết vấn đề.
This is the best solution to the problem.
#5
我们期待着您的佳音。
Chúng tôi mong chờ tin tốt lành từ bạn.
We look forward to hearing good news from you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây