Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jiā
HSK 3
Xuất sắc, tốt đẹp
Hán Việt:GIAI••Loại từ:Tính từ
8 nét
ノ丨一丨一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+圭Khuê

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

佳
jiā
Xuất sắc, tốt đẹp
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
圭
Khuêguī
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Xuất sắc, tốt đẹp
ENTiếng Anh:good, fine, excellent, beautiful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zài在bǐsài比赛zhōng中qǔdé取得le了jiā佳jì绩。
Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc trong cuộc thi.
He achieved excellent results in the competition.
#2
tā她zhēn真shì是yí一wèi位juédàijiārén绝代佳人。
Cô ấy quả thực là một tuyệt đại giai nhân.
She is truly a peerless beauty.
#3
zhè这fú幅huà画shì是bùkěduōde不可多得de的jiāzuò佳作。
Bức tranh này là một tác phẩm xuất sắc hiếm có.
This painting is a rare masterpiece.
#4
zhè这shì是jiějué解决wèntí问题de的zuìjiā最佳fāng'àn方案。
Đây là phương án tốt nhất để giải quyết vấn đề.
This is the best solution to the problem.
#5
wǒmen我们qīdài期待zhe着nín您de的jiā佳yīn音。
Chúng tôi mong chờ tin tốt lành từ bạn.
We look forward to hearing good news from you.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây