艰难
HSK6
—
Phân tích từ 艰难
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gian nan, khó khăn, gian khổ, chật vật, gian truân.
Ví dụ (8)
在这个艰难的时刻,我们要团结一致。
Trong thời khắc gian nan này, chúng ta phải đoàn kết một lòng.
经过多年的艰难奋斗,他终于成功了。
Trải qua nhiều năm phấn đấu gian khổ, cuối cùng anh ấy đã thành công.
那里的生活条件非常艰难。
Điều kiện sống ở đó vô cùng gian khổ.
做出这个决定对他来说非常艰难。
Đưa ra quyết định này đối với anh ấy là vô cùng khó khăn (dằn vặt).
探险队在丛林中艰难地前行。
Đội thám hiểm tiến bước một cách chật vật (gian nan) trong rừng rậm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây