尖端
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尖端" (jiānduān) mang nghĩa "tiên tiến nhất", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尖端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mũi nhọn, đỉnh cao, tiên tiến nhất (công nghệ), đầu nhọn.
Ví dụ (5)
这家公司掌握了半导体制造的尖端技术。
Công ty này đã nắm vững công nghệ tiên tiến nhất (mũi nhọn) trong sản xuất bán dẫn.
This company has mastered cutting-edge semiconductor manufacturing technology.
这是目前世界上最尖端的医疗设备。
Đây là thiết bị y tế tiên tiến nhất trên thế giới hiện nay.
This is currently the most advanced medical equipment in the world.
只有不断创新,才能占领科技的尖端。
Chỉ khi không ngừng đổi mới thì mới có thể chiếm lĩnh đỉnh cao của khoa học công nghệ.
Only through continuous innovation can we reach the cutting edge of technology.
针的尖端非常锋利,小心扎手。
Đầu nhọn của cây kim rất sắc, cẩn thận đâm vào tay.
The tip of the needle is very sharp, so be careful not to prick yourself.
国家正在大力培养尖端科研人才。
Nhà nước đang ra sức bồi dưỡng nhân tài nghiên cứu khoa học hàng đầu.
The country is vigorously cultivating top-tier scientific research talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây