鉴定
HSK6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:giám định, thẩm định, xác định, đánh giá.
Ví dụ (8)
经专家鉴定,这幅画是真迹。
Qua sự thẩm định của chuyên gia, bức tranh này là bút tích thật.
他们做了亲子鉴定,确认了父子关系。
Họ đã làm giám định DNA (quan hệ huyết thống) và xác nhận quan hệ cha con.
法医正在对尸体进行鉴定。
Bác sĩ pháp y đang tiến hành giám định thi thể.
这是权威机构出具的鉴定证书。
Đây là giấy chứng nhận giám định do cơ quan có thẩm quyền cấp.
我们需要对事故原因进行技术鉴定。
Chúng ta cần tiến hành giám định kỹ thuật về nguyên nhân tai nạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây