Hán Việt:GIÁM••Loại từ:Động từ
13 nét
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
𰯲Chữ Giám+金Kim
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
鉴
gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
𰯲
Chữ Giám (trên)
Người cúi nhìn xuống chậu nước (phía trên)
金
Bộ Kim
Kim loại, gương đồng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

鉴
gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
ENTiếng Anh:Mirror / Lesson / Warning.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
历史是一面明鉴。
Lịch sử là một tấm gương sáng.
History is a clear mirror.
#2
这次失败可以作为前鉴。
Lần thất bại này có thể làm bài học trước mắt.
This failure can serve as a lesson for the future.
#3
古人以铜为鉴。
Người xưa lấy đồng làm gương soi.
The ancients used bronze as a mirror.
2
Động từ
VINghĩa:soi xét, giám định, nhận định.
ENTiếng Anh:To inspect / To appraise / To examine.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
专家正在鉴定文物。
Chuyên gia đang giám định cổ vật.
Experts are authenticating the cultural relics.
#2
请鉴别真假。
Hãy phân biệt thật giả.
Please distinguish the genuine from the fake.
#3
领导鉴于情况作出决定。
Lãnh đạo căn cứ tình hình để đưa ra quyết định.
The leadership made a decision in light of the situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây