Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiàn
HSK 4
gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
Hán Việt:GIÁM••Loại từ:Động từ
13 nét
丨丨ノ一丶ノ丶一一丨丶ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
𰯲Chữ Giám+金Kim

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

鉴
jiàn
gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
𰯲
Chữ Giám (trên)
Người cúi nhìn xuống chậu nước (phía trên)
金
Bộ Kimjīn
Kim loại, gương đồng (phía dưới)
Bộ Kim
Mẹo nhớ nhanh:

Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
ENTiếng Anh:Mirror / Lesson / Warning.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
lìshǐ历史shì是yímiàn一面míng明jiàn鉴。
Lịch sử là một tấm gương sáng.
History is a clear mirror.
#2
zhè这cì次shībài失败kěyǐ可以zuòwéi作为qián前jiàn鉴。
Lần thất bại này có thể làm bài học trước mắt.
This failure can serve as a lesson for the future.
#3
gǔrén古人yǐ以tóng铜wèi为jiàn鉴。
Người xưa lấy đồng làm gương soi.
The ancients used bronze as a mirror.
2
Động từ
VINghĩa:soi xét, giám định, nhận định.
ENTiếng Anh:To inspect / To appraise / To examine.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhuānjiā专家zhèngzài正在jiàndìng鉴定wénwù文物。
Chuyên gia đang giám định cổ vật.
Experts are authenticating the cultural relics.
#2
qǐng请jiànbié鉴别zhēnjiǎ真假。
Hãy phân biệt thật giả.
Please distinguish the genuine from the fake.
#3
lǐngdǎo领导jiànyú鉴于qíngkuàng情况zuòchū作出juédìng决定。
Lãnh đạo căn cứ tình hình để đưa ra quyết định.
The leadership made a decision in light of the situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây