鉴
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (10)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:gương soi; soi xét, giám định; bài học rút kinh nghiệm
Ví dụ (3)
历史是一面明鉴。
Lịch sử là một tấm gương sáng.
这次失败可以作为前鉴。
Lần thất bại này có thể làm bài học trước mắt.
古人以铜为鉴。
Người xưa lấy đồng làm gương soi.
2
động từ
Nghĩa:soi xét, giám định, nhận định.
Ví dụ (3)
专家正在鉴定文物。
Chuyên gia đang giám định cổ vật.
请鉴别真假。
Hãy phân biệt thật giả.
领导鉴于情况作出决定。
Lãnh đạo căn cứ tình hình để đưa ra quyết định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây