鉴别
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giám biệt, phân biệt (thật giả/tốt xấu), thẩm định, nhận biết.
Ví dụ (8)
我们需要学会鉴别信息的真伪。
Chúng ta cần học cách phân biệt tính thật giả của thông tin.
专家正在鉴别这幅古画的年代。
Chuyên gia đang thẩm định niên đại của bức tranh cổ này.
消费者应该提高鉴别商品质量的能力。
Người tiêu dùng nên nâng cao khả năng phân biệt (thẩm định) chất lượng hàng hóa.
这种机器可以自动鉴别假币。
Loại máy này có thể tự động nhận biết tiền giả.
他在鉴别瓷器方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc thẩm định đồ sứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây