安宁
HSK7-9
—
Phân tích từ 安宁
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:an ninh, yên ổn, bình yên, yên tĩnh (không bị quấy rầy).
Ví dụ (8)
为了保卫边疆的安宁,战士们日夜巡逻。
Để bảo vệ sự bình yên (an ninh) nơi biên cương, các chiến sĩ ngày đêm tuần tra.
请保持医院的安宁,不要大声喧哗。
Xin hãy giữ gìn sự yên tĩnh của bệnh viện, đừng làm ồn lớn tiếng.
这件事搞得他全家不得安宁。
Chuyện này làm cho cả nhà anh ấy không được yên ổn.
他希望能找个安宁的地方度过晚年。
Ông ấy hy vọng tìm được một nơi yên bình để sống những năm tuổi già.
夜晚的乡村格外安宁。
Làng quê về đêm yên bình (tĩnh mịch) lạ thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây