安详
HSK6
—
Phân tích từ 安详
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:an tường, điềm tĩnh, bình thản, thanh thản (nét mặt, dáng vẻ).
Ví dụ (8)
老人坐在摇椅上,面容安详。
Cụ già ngồi trên ghế bập bênh, khuôn mặt an tường (thanh thản).
孩子在母亲怀里睡得那么安详。
Đứa trẻ ngủ trong lòng mẹ một cách thật bình yên (thanh thản).
他走得很安详,没有一点痛苦。
Ông ấy ra đi (mất) rất thanh thản, không có chút đau đớn nào.
看着这尊佛像安详的神态,我的心也静了下来。
Nhìn thần thái an tường (từ bi) của bức tượng Phật này, tâm tôi cũng tĩnh lại.
即使面对危险,他依然保持着安详的态度。
Cho dù đối mặt với nguy hiểm, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh (bình thản).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây