报销
HSK7-9
—
Phân tích từ 报销
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thanh toán (chi phí), báo tiêu, hoàn tiền (công tác phí), tiêu diệt, xóa sổ, bị hỏng hoàn toàn (khẩu ngữ).
Ví dụ (8)
这次出差的费用公司全额报销。
Chi phí chuyến công tác lần này công ty thanh toán (hoàn trả) toàn bộ.
请把发票整理好,以便财务部报销。
Vui lòng sắp xếp hóa đơn gọn gàng để bộ phận tài chính thanh toán.
这药不在医保报销范围内。
Thuốc này không nằm trong phạm vi chi trả (thanh toán) của bảo hiểm y tế.
在那场战斗中,敌人一个团被报销了。
Trong trận chiến đó, một trung đoàn của địch đã bị tiêu diệt (xóa sổ).
我的电脑摔了一下,彻底报销了。
Máy tính của tôi bị rơi một cái, hỏng hoàn toàn (vứt đi) rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây