卑鄙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卑鄙" (bēibǐ) nghĩa là "đê hèn", ghép bởi: 卑 (bēi): khiêm tốn + 鄙 (bǐ): thô tục.
Thành phần cấu tạo
卑鄙
đê hèn
卑
啚
阝
Hình ảnh:

Phân tích từ 卑鄙
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ti bỉ, đê tiện, hèn hạ, bỉ ổi.
Ví dụ (8)
为了达到目的,他竟然使用如此卑鄙的手段。
Để đạt được mục đích, hắn ta lại có thể sử dụng thủ đoạn đê tiện như vậy.
这是一个卑鄙无耻的小人。
Đây là một kẻ tiểu nhân bỉ ổi vô liêm sỉ.
这种背后伤人的行为是卑鄙的。
Hành vi đâm sau lưng người khác này thật là hèn hạ.
我们要揭露他的卑鄙行径。
Chúng ta phải vạch trần hành vi đê tiện của hắn.
这种做法虽然有效,但在道德上是卑鄙的。
Cách làm này tuy hiệu quả, nhưng về mặt đạo đức thì rất ti bỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây