经纬
HSK6
—
Phân tích từ 经纬
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh độ và vĩ độ, sợi dọc và sợi ngang, đầu đuôi ngọn ngành.
Ví dụ (7)
确切的经纬度是由GPS测定的。
Kinh vĩ độ (tọa độ) chính xác được đo định bởi GPS.
请你把事情的经纬讲清楚。
Mời bạn kể rõ đầu đuôi ngọn ngành (kinh vĩ) của sự việc.
这幅地图上标有经纬线。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu các đường kinh tuyến và vĩ tuyến.
经天纬地(成语:形容有治理天下的才能)。
Kinh thiên vĩ địa (Tài năng ngang dọc trời đất/Trị quốc an bang).
编织布料要注意经纬的密度。
Dệt vải cần chú ý đến mật độ của sợi dọc và sợi ngang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây