Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
警告
jǐnggào
cảnh cáo, cảnh báo, răn đe, lời cảnh báo, sự cảnh cáo (kỷ luật).
Hán việt: cảnh cáo
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "警告" (jǐnggào) mang nghĩa "cảnh cáo", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

警告
jǐnggào
cảnh cáo
警
jǐng • cảnh
Cảnh báo
敬
Kính
Kính / âm đọc (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía dưới)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:cảnh cáo, cảnh báo, răn đe, lời cảnh báo, sự cảnh cáo (kỷ luật).
Ví dụ (5)
qìxiàngtái气象台fāchū发出le了táifēng台风hóngsè红色jǐnggào警告。
Đài khí tượng đã phát ra cảnh báo màu đỏ về bão.
The meteorological station issued a red typhoon warning.
jǐngchá警察jǐnggào警告nà那gè个xiányírén嫌疑人búyào不要luàn乱dòng动。
Cảnh sát cảnh cáo nghi phạm đó không được cử động lung tung.
The police warned the suspect not to move.
zhè这shì是zuìhòu最后yí一cì次jǐnggào警告,xiàcì下次zài再fàn犯jiù就kāichú开除。
Đây là lần cảnh cáo cuối cùng, lần sau còn tái phạm sẽ bị sa thải.
This is your final warning—if you do it again, you'll be fired.
cáipàn裁判xiàng向wéiguī违规de的qiúyuán球员chūshì出示le了huángpái黄牌jǐnggào警告。
Trọng tài đã giơ thẻ vàng cảnh cáo cầu thủ phạm quy.
The referee showed a yellow card warning to the player who broke the rules.
xīyān吸烟yǒuhài有害jiànkāng健康de的jǐnggào警告yìn印zài在yānhé烟盒shàng上。
Lời cảnh báo hút thuốc có hại cho sức khỏe được in trên bao thuốc lá.
The warning that smoking is harmful to health is printed on cigarette packs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây