咀嚼
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "咀嚼" (jǔjué) mang nghĩa "nhai", kết hợp bởi 咀 (jǔ - chủy): "nhai" + 嚼 (jiáo / jué / jiào - tước): "nhai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咀: Đưa thức ăn vào miệng (口) rồi kiên nhẫn nghiền nhỏ từng lớp một (且) để cảm nhận trọn vẹn hương vị và suy ngẫm, gọi là nhai, nghiền ngẫm (咀). • Chữ 嚼: Đưa thức ăn vào miệng (口) rồi nghiền nhỏ kỹ lưỡng như lúc nâng tước rượu (爵) thưởng thức hương vị, gọi là hành động nhai, nghiền ngẫm (嚼).
Thành phần cấu tạo
咀嚼
nhai
咀
口
Bộ Khẩu
Cái miệng ăn uống
且
Chữ Thả
Các lớp xếp chồng lên nhau, kiên nhẫn
嚼
口
Bộ Khẩu
Cái miệng ăn uống
爵
Tước
Tước / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 咀嚼
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhai, nghiền ngẫm, suy ngẫm (văn tự/ý nghĩa).
Ví dụ (5)
吃饭时要细细咀嚼,有助于消化。
Khi ăn cơm phải nhai thật kỹ, có lợi cho tiêu hóa.
Chew your food thoroughly when eating; it helps digestion.
这首诗的深意值得我们反复咀嚼。
Ý nghĩa sâu xa của bài thơ này đáng để chúng ta nghiền ngẫm đi nghiền ngẫm lại.
The deeper meaning of this poem is worth savoring over and over again.
他静静地坐着,咀嚼着刚才那番话的味道。
Anh ấy ngồi lặng lẽ, nghiền ngẫm dư vị của những lời nói vừa rồi.
He sat quietly, savoring the meaning of what had just been said.
这种干粮很硬,很难咀嚼。
Loại lương khô này rất cứng, rất khó nhai.
This kind of dry ration is very hard and difficult to chew.
吃饭时要细细咀嚼,这样才有利于消化。
Khi ăn cơm phải nhai cho kỹ, có như vậy mới có lợi cho tiêu hóa.
masseter muscle
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây