尖沙咀
—
Gợi nhớ
Từ "尖沙咀" (Jiānshāzuǐ) mang nghĩa "Tiêm Sa Chủy", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 沙 (shā - sa): "Cát" + 咀 (jǔ - chủy): "nhai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 咀: Đưa thức ăn vào miệng (口) rồi kiên nhẫn nghiền nhỏ từng lớp một (且) để cảm nhận trọn vẹn hương vị và suy ngẫm, gọi là nhai, nghiền ngẫm (咀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尖沙咀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tiêm Sa Chủy
Ví dụ (3)
尖沙咀是香港最繁华的商业和娱乐区之一。
Tiêm Sa Chủy là một trong những khu thương mại và giải trí sầm uất nhất của Hồng Kông.
Tsim Sha Tsui is one of the most bustling commercial and entertainment districts in Hong Kong.
从尖沙咀海滨长廊可以欣赏到维多利亚港的夜景。
Từ con đường đi dạo ven biển Tiêm Sa Chủy có thể ngắm nhìn cảnh đêm của Cảng Victoria.
From the Tsim Sha Tsui Promenade, you can enjoy the night view of Victoria Harbour.
尖沙咀汇集了来自世界各地的美食餐厅。
Tiêm Sa Chủy quy tụ các nhà hàng ẩm thực đến từ khắp nơi trên thế giới.
Tsim Sha Tsui brings together gourmet restaurants from all over the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây