据悉
HSK7-9
—
Phân tích từ 据悉
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được biết, theo tin nhận được, theo tin cho hay.
Ví dụ (8)
据悉,新政策将于下月起实施。
Theo tin nhận được (được biết), chính sách mới sẽ bắt đầu thực thi từ tháng sau.
据悉,两家公司已达成合并协议。
Được biết, hai công ty đã đạt được thỏa thuận sáp nhập.
据悉,这位著名歌星将在本市举办演唱会。
Theo tin cho hay, vị ca sĩ nổi tiếng này sẽ tổ chức buổi hòa nhạc tại thành phố này.
据悉,事故原因正在调查之中。
Được biết, nguyên nhân vụ tai nạn đang trong quá trình điều tra.
据悉,该项目总投资超过十亿元。
Theo tin tức, tổng vốn đầu tư của dự án này vượt quá 1 tỷ nhân dân tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây