私自
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "私自" (sīzì) mang nghĩa "tự tiện", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私自
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tự ý, tự tiện, lén lút, không xin phép.
Ví dụ (5)
严禁私自拆开他人的信件。
Nghiêm cấm tự ý bóc mở thư từ của người khác.
It is strictly forbidden to open other people's letters without permission.
未经允许,不得私自进入实验室。
Chưa được cho phép, không được tự ý đi vào phòng thí nghiệm.
No one may enter the laboratory without permission.
他因私自挪用公款被起诉。
Anh ta bị khởi tố vì tự ý biển thủ công quỹ.
He was prosecuted for misappropriating public funds without authorization.
员工不得私自下载不明来源的软件。
Nhân viên không được tự ý tải xuống các phần mềm không rõ nguồn gốc.
Employees may not download software from unknown sources without authorization.
他私自离校,让老师非常担心。
Cậu ấy tự ý rời khỏi trường, khiến giáo viên vô cùng lo lắng.
He left school without permission, which made the teacher very worried.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
