饲养
HSK7-9
—
Phân tích từ 饲养
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chăn nuôi, nuôi (động vật), chăm sóc (vật nuôi).
Ví dụ (8)
他在农村搞起了生猪饲养。
Anh ấy bắt đầu chăn nuôi lợn ở nông thôn.
动物园的饲养员正在给熊猫喂食。
Nhân viên nuôi thú ở sở thú đang cho gấu trúc ăn.
城市里禁止饲养大型犬。
Trong thành phố cấm nuôi các loại chó lớn.
科学饲养可以提高奶牛的产奶量。
Chăn nuôi khoa học có thể nâng cao sản lượng sữa của bò sữa.
这只小猫是他从小饲养大的。
Con mèo nhỏ này là do anh ấy nuôi lớn từ bé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây