岁月
HSK6
—
Phân tích từ 岁月
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:năm tháng, thời gian, ngày tháng.
Ví dụ (8)
岁月不饶人,我们都老了。
Năm tháng chẳng tha cho ai (thời gian tàn nhẫn), chúng ta đều già rồi.
那段艰难的岁月让他变得更加坚强。
Những năm tháng gian khổ đó đã khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
愿现世安稳,岁月静好。
Nguyện cho đời này an ổn, năm tháng bình yên tươi đẹp.
他在脸上留下了岁月的痕迹。
Thời gian (năm tháng) đã để lại những dấu vết trên khuôn mặt anh ấy.
峥嵘岁月(形容不平凡的经历)。
Năm tháng hào hùng (tranh vanh tuế nguyệt - chỉ những ngày tháng không tầm thường/gian khổ mà vinh quang).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây