损坏
HSK7-9
—
Phân tích từ 损坏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm hỏng, gây thiệt hại, hư hại, tổn hại.
Ví dụ (8)
请爱护公物,不要随意损坏。
Xin hãy bảo vệ của công, đừng tùy tiện làm hỏng.
暴风雨损坏了许多房屋。
Bão tố đã làm hư hại rất nhiều ngôi nhà.
长期吸烟会损坏肺部健康。
Hút thuốc lâu ngày sẽ làm tổn hại sức khỏe của phổi.
如果商品有损坏,可以申请退换。
Nếu hàng hóa có hư hại, có thể yêu cầu đổi trả.
这种行为会损坏公司的声誉。
Hành vi này sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây