泰斗
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thái đẩu, bậc thầy, cây đa cây đề, người có uy tín lớn.
Ví dụ (8)
他是医学界的泰斗,救治了无数病人。
Ông ấy là cây đa cây đề (thái đẩu) trong giới y học, đã cứu chữa cho vô số bệnh nhân.
齐白石是中国画坛的一代泰斗。
Tề Bạch Thạch là một bậc thầy (thái đẩu) của làng hội họa Trung Quốc.
这位老教授被尊为语言学界的泰斗。
Vị giáo sư già này được tôn vinh là bậc thầy trong giới ngôn ngữ học.
他在建筑设计领域堪称泰斗级人物。
Trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc, ông ấy xứng đáng được gọi là nhân vật cấp bậc thầy.
我们要向前辈泰斗们虚心学习。
Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi từ các bậc tiền bối cao minh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây