泰
一一一ノ丶丨丶一ノ丶
10
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ riêng
Nghĩa:yên ổn; lớn, thái quá; Thái Lan trong từ ghép
Ví dụ (5)
祝愿祖国繁荣昌盛,国泰民安。
Chúc tổ quốc phồn vinh thịnh vượng, quốc thái dân an (đất nước bình yên, nhân dân an cư lạc nghiệp).
他是文学界的泰斗。
Ông ấy là bậc thái đẩu (nhân vật vĩ đại, xuất chúng) trong giới văn học.
遇到突发状况时,他总是泰然处之。
Khi gặp tình huống bất ngờ, anh ấy luôn đối mặt một cách bình thản.
不管外界怎么乱,他依然稳如泰山。
Cho dù bên ngoài có hỗn loạn thế nào, anh ấy vẫn vững vàng như núi Thái Sơn.
只要坚持到底,总会有否极泰来的一天。
Chỉ cần kiên trì đến cùng, chắc chắn sẽ có ngày bĩ cực thái lai (qua cơn khốn đốn đến ngày bình yên).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây