赞同
HSK7-9
—
Phân tích từ 赞同
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tán đồng, đồng ý, tán thành, đồng tình.
Ví dụ (8)
我很赞同你的观点。
Tôi rất tán đồng quan điểm của bạn.
大家一致赞同这个提议。
Mọi người nhất trí tán thành đề nghị này.
对于他的看法,我不敢苟同(完全赞同)。
Đối với cách nhìn của anh ấy, tôi không dám bừa bãi tán đồng (không hoàn toàn đồng ý).
这一方案得到了专家们的普遍赞同。
Phương án này đã nhận được sự tán đồng phổ biến của các chuyên gia.
经理微笑着点了点头,表示赞同。
Giám đốc mỉm cười gật đầu, bày tỏ sự đồng ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây