Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zàn
HSK 5
Tán thành, ca ngợi
Hán Việt:TÁN••Loại từ:Động từ
16 nét
ノ一丨一ノ丨ノ一丨一ノフ+4
Không dùng lượng từ riêng
先Chữ Tiên+贝Bối

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

赞
zàn
Tán thành, ca ngợi
先
Chữ Tiênxiān
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bốibèi
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
Bộ Bối
Mẹo nhớ nhanh:

Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Tán thành, ca ngợi
ENTiếng Anh:praise, applaud, approve
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒ我zànchéng赞成nǐ你de的xiǎngfǎ想法。
Tôi tán thành ý tưởng của bạn.
I approve of your idea.
#2
dàjiā大家dōu都chēngzàn称赞tā他de的nǔlì努力。
Mọi người đều khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.
Everyone praised his hard work.
#3
zhè这piān篇bàodào报道yíngdé赢得hěn很duō多zàn赞。
Bài đưa tin này nhận được nhiều lượt thích.
This report won a lot of likes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây