Hán Việt:TÁN••Loại từ:Động từ
16 nét
ノ一丨一ノ丨ノ一丨一ノフ+4
Không dùng lượng từ riêng
先Chữ Tiên+贝Bối
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
赞
Tán thành, ca ngợi
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

赞
Tán thành, ca ngợi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tán thành, ca ngợi
ENTiếng Anh:praise, applaud, approve
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我赞成你的想法。
Tôi tán thành ý tưởng của bạn.
I approve of your idea.
#2
大家都称赞他的努力。
Mọi người đều khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.
Everyone praised his hard work.
#3
这篇报道赢得很多赞。
Bài đưa tin này nhận được nhiều lượt thích.
This report won a lot of likes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây