赞叹
HSK7-9
—
Phân tích từ 赞叹
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tán thán, trầm trồ khen ngợi, thán phục, tấm tắc khen.
Ví dụ (8)
游客们对这里的景色赞叹不已。
Du khách trầm trồ khen ngợi không ngớt trước cảnh sắc nơi đây.
这种精湛的工艺让人不得不赞叹。
Kỹ thuật thủ công tinh xảo này khiến người ta không thể không thán phục.
长城的雄伟壮观令世界赞叹。
Sự hùng vĩ tráng lệ của Vạn Lý Trường Thành khiến cả thế giới trầm trồ.
他的表演精彩绝伦,赢得了观众的阵阵赞叹。
Màn biểu diễn của anh ấy tuyệt vời vô song, nhận được những tràng tán thưởng của khán giả.
大自然的鬼斧神工令人赞叹。
Sự tạo tác thần kỳ (quỷ phủ thần công) của thiên nhiên khiến người ta thán phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây