爆竹
HSK7-9
—
Phân tích từ 爆竹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo nổ, pháo tre
Ví dụ (10)
春节期间,人们喜欢放爆竹来庆祝。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, mọi người thích đốt pháo nổ để ăn mừng.
为了保护环境,许多城市已经禁止燃放爆竹。
Để bảo vệ môi trường, nhiều thành phố đã cấm đốt pháo nổ.
孩子们捂着耳朵,看着大人们放爆竹。
Bọn trẻ bịt tai lại, nhìn người lớn đốt pháo nổ.
传说中,放爆竹是为了驱赶名叫“年”的怪兽。
Theo truyền thuyết, đốt pháo nổ là để xua đuổi con quái vật mang tên "Niên".
除夕夜,到处都可以听到震耳欲聋的爆竹声。
Đêm giao thừa, khắp nơi đều có thể nghe thấy tiếng pháo nổ đinh tai nhức óc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây