悲欢离合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悲欢离合" (bēihuān-líhé) mang nghĩa "buồn vui sum họp chia ly, những thăng trầm của cuộc đời", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 离 (lí - ly): "cách" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
悲欢离合
buồn vui sum họp chia ly, những thăng trầm của cuộc đời
悲
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
欢
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)
离
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
合
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 悲欢离合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:buồn vui sum họp chia ly, những thăng trầm của cuộc đời
Ví dụ (5)
人生充满了悲欢离合,我们要学会坦然面对。
Cuộc đời đầy rẫy những buồn vui sum họp chia ly, chúng ta phải học cách đối mặt một cách thản nhiên.
Life is full of joys and sorrows, reunions and separations, and we must learn to face them calmly.
这部小说真实地描写了那个时代普通家庭的悲欢离合。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả một cách chân thực những thăng trầm của một gia đình bình thường trong thời đại đó.
This novel vividly portrays the joys and sorrows, reunions and separations, of ordinary families in that era.
经历了太多的悲欢离合,他现在只想要平静的生活。
Trải qua quá nhiều buồn vui ly hợp, anh ấy bây giờ chỉ muốn một cuộc sống bình yên.
Having been through too many ups and downs in life, he now only wants a peaceful life.
戏如人生,舞台上演出的是无数人的悲欢离合。
Vở kịch giống như cuộc đời, trên sân khấu trình diễn là những thăng trầm của vô số người.
The stage is like life itself, and what is performed on it is the countless joys and sorrows, reunions and separations of human life.
月有阴晴圆缺,人有悲欢离合,此事古难全。
Trăng có lúc mờ lúc tỏ lúc khuyết lúc tròn, người có lúc buồn vui sum họp chia ly, chuyện này từ xưa đã khó vẹn toàn.
The moon waxes and wanes, and people experience sorrow and joy, partings and reunions; such perfection has been hard to achieve since ancient times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây