Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
编排
biānpái
biên soạn và sắp xếp, dàn dựng
Hán việt: biên bài
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "编排" (biānpái) mang nghĩa "biên soạn và sắp xếp, dàn dựng", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 排 (pái - bài): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排).

Thành phần cấu tạo

编排
biānpái
biên soạn và sắp xếp, dàn dựng
编
biān • biên
Biên soạn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:biên soạn và sắp xếp, dàn dựng
Ví dụ (5)
zhè这zhī支wǔdǎo舞蹈shì是yóu由tā她qīnzì亲自biānpái编排de的。
Điệu múa này do chính cô ấy tự dàn dựng.
This dance was choreographed by her personally.
cídiǎn词典de的biānpái编排yào要lìqiú力求kēxué科学hélǐ合理。
Việc biên soạn và sắp xếp từ điển phải cố gắng đạt được sự khoa học và hợp lý.
The arrangement of a dictionary should strive to be scientific and well organized.
wǎnhuì晚会de的jiémù节目biānpái编排de得hěn很jīngcǎi精彩。
Các tiết mục của đêm hội được dàn dựng rất đặc sắc.
The program lineup for the evening gala was arranged wonderfully.
zhè这běn本zázhì杂志de的bǎnmiàn版面biānpái编排ràng让rén人ěrmùyìxīn耳目一新。
Việc sắp xếp bố cục trang của cuốn tạp chí này mang lại cho người xem một cảm giác mới mẻ.
The layout of this magazine is refreshingly original.
lǎoshī老师zhèngzài正在biānpái编排xīnxuéqī新学期de的kèchéngbiǎo课程表。
Giáo viên đang biên soạn và sắp xếp thời khóa biểu cho học kỳ mới.
The teacher is arranging the class schedule for the new semester.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây