Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
便饭
biànfàn
bữa cơm giản dị, bữa ăn bình thường không cầu kỳ
Hán việt: tiện phạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "便饭" (biànfàn) mang nghĩa "bữa cơm giản dị, bữa ăn bình thường không cầu kỳ", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 饭 (fàn - phạn): "cơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭).

Thành phần cấu tạo

便饭
biànfàn
bữa cơm giản dị, bữa ăn bình thường không cầu kỳ
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
饭
fàn • phạn
cơm
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, ẩm thực (nằm bên trái)
反
Phản
Lật, ngược lại / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bữa cơm giản dị, bữa ăn bình thường không cầu kỳ
Ví dụ (5)
jīnwǎn今晚lái来wǒ我jiā家chī吃dùn顿biànfàn便饭ba吧。
Tối nay đến nhà tôi ăn một bữa cơm đơn giản nhé.
Come over to my place for a simple meal tonight.
méi没shénme什么hǎo好cài菜,jiù就shì是xiē些jiāchángbiànfàn家常便饭。
Không có món gì ngon đâu, chỉ là vài món ăn gia đình bình thường thôi.
There’s nothing fancy, just some everyday home-style dishes.
zuótiān昨天wǒ我hé和jǐ几gè个lǎo老péngyou朋友jù聚zài在yìqǐ一起chī吃le了gè个biànfàn便饭。
Hôm qua tôi và vài người bạn cũ tụ tập ăn một bữa cơm bình thường.
Yesterday I got together with a few old friends for a simple meal.
jiābān加班duì对tā他láishuō来说jiǎnzhí简直shì是jiāchángbiànfàn家常便饭。
Việc tăng ca đối với anh ấy quả thực là chuyện thường như cơm bữa.
Working overtime is practically routine for him.
xiàbān下班hòu后wǒ我qǐng请nǐ你chī吃dùn顿biànfàn便饭,zánmen咱们liáoliáo聊聊。
Sau khi tan làm tôi mời bạn dùng bữa cơm tiện thể chúng ta trò chuyện nhé.
Let me treat you to a simple meal after work, and we can have a chat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây