哺育
HSK7-9
—
Phân tích từ 哺育
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, cho bú, chăm sóc dạy dỗ
Ví dụ (10)
她用母乳哺育婴儿。
Cô ấy dùng sữa mẹ để bú mớm cho trẻ sơ sinh.
黄河是哺育中华民族的母亲河。
Sông Hoàng Hà là dòng sông mẹ đã nuôi dưỡng dân tộc Trung Hoa.
母鸟辛苦地哺育着刚出壳的小鸟。
Chim mẹ vất vả nuôi dưỡng những chú chim non vừa nở.
父母用无私的爱哺育孩子们成长。
Cha mẹ dùng tình yêu vô tư để nuôi dưỡng những đứa trẻ trưởng thành.
这片肥沃的土地哺育了一代又一代人。
Mảnh đất màu mỡ này đã nuôi dưỡng hết thế hệ này đến thế hệ khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây