不耻下问
HSK7-9
—
Phân tích từ 不耻下问
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không ngại hỏi người dưới, khiêm tốn học hỏi
Ví dụ (10)
作为一个真正的学者,他总是做到不耻下问。
Là một học giả thực thụ, ông ấy luôn không ngại học hỏi người dưới.
我们在学习上应该有不耻下问的精神。
Trong học tập, chúng ta nên có tinh thần khiêm tốn học hỏi.
经理虽然经验丰富,但他遇到新问题时依然不耻下问,向年轻员工请教。
Dù giám đốc có nhiều kinh nghiệm, nhưng khi gặp vấn đề mới ông vẫn không ngại hỏi người dưới, thỉnh giáo các nhân viên trẻ.
孔子之所以成为大圣人,正是因为他能够不耻下问。
Khổng Tử sở dĩ trở thành bậc đại thánh nhân, chính là vì ông có thể không ngại học hỏi từ những người có địa vị thấp hơn mình.
为了弄懂这个复杂的技术问题,老工程师不耻下问,找实习生讨教。
Để hiểu rõ vấn đề kỹ thuật phức tạp này, vị kỹ sư già không ngại hỏi người dưới, tìm thực tập sinh để nhờ chỉ bảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây