畅谈
HSK7-9
—
Phân tích từ 畅谈
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói chuyện thỏa thích, trò chuyện cởi mở
Ví dụ (10)
老朋友聚在一起,畅谈童年往事。
Những người bạn cũ tụ tập lại và trò chuyện thỏa thích về những chuyện thời thơ ấu.
我们围坐在篝火旁,畅谈未来的梦想。
Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại, cởi mở nói về những ước mơ trong tương lai.
他们一边喝茶一边畅谈,直到深夜。
Họ vừa uống trà vừa trò chuyện cởi mở cho đến tận đêm khuya.
这次会议为大家提供了一个畅谈的好机会。
Cuộc họp lần này đã mang đến một cơ hội tốt để mọi người nói chuyện thỏa thích.
他喜欢与志同道合的朋友畅谈天下大事。
Anh ấy thích trò chuyện cởi mở về những việc lớn trong thiên hạ với những người bạn cùng chí hướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây