痴呆
HSK7-9
—
Phân tích từ 痴呆
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ngốc nghếch, ngây dại; bệnh mất trí nhớ
Ví dụ (10)
他祖父患上了老年痴呆症。
Ông nội của anh ấy mắc bệnh mất trí nhớ ở người già.
听到这个噩耗,他吓得神情痴呆。
Nghe được hung tin này, anh ấy sợ đến mức vẻ mặt ngây dại.
照顾痴呆患者需要极大的耐心与爱心。
Chăm sóc bệnh nhân mất trí nhớ cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương cực kỳ lớn.
她痴呆地望着窗外,一句话也不说。
Cô ấy ngây dại nhìn ra ngoài cửa sổ, không nói một lời nào.
他站在那里,像个痴呆的人一样不知所措。
Anh ta đứng đó, lúng túng không biết làm sao giống như một kẻ ngốc nghếch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây